"put it there" بـIndonesian
التعريف
Một cách thân thiện để mời ai đó bắt tay, thường dùng khi đồng ý, chúc mừng hoặc chào hỏi. Cũng có thể chỉ việc đặt vật gì ở vị trí cụ thể.
ملاحظات الاستخدام (Indonesian)
Thường dùng trong trò chuyện thân mật với bạn bè, nghĩa chính là mời bắt tay khi đồng ý việc gì đó. Không dùng trong tình huống trang trọng hoặc công sở. Đôi khi cũng dùng để chỉ đặt đồ vật ở đâu đó.
أمثلة
Hey, put it there!
Này, **bắt tay nhé**!
We made a deal, so let’s put it there.
Chúng ta đã thỏa thuận rồi, **bắt tay nhé**.
Just put it there on the table, please.
Bạn chỉ cần **đặt nó ở đó** trên bàn là được.
You did a great job—come on, put it there!
Bạn làm tốt lắm—nào, **bắt tay nhé**!
If you agree, just put it there.
Nếu bạn đồng ý thì **bắt tay nhé**.
Don’t leave your bag on the floor—just put it there by the door.
Đừng để cặp trên sàn—chỉ cần **đặt nó ở đó** cạnh cửa.