"put into" بـIndonesian
التعريف
Đặt một vật vào trong thứ khác, hoặc bỏ ra nỗ lực, thời gian, tài nguyên cho việc gì đó.
ملاحظات الاستخدام (Indonesian)
'put into' vừa để chỉ việc đặt vật này vào vật khác, vừa để nói về việc dốc công sức/thời gian/tiền bạc vào việc gì đó. Thường gặp trong cụm 'put into practice', 'put into action'. Nên cụ thể hóa rõ mình đặt/bỏ cái gì và vào đâu.
أمثلة
She put the keys into her bag.
Cô ấy **đặt chìa khóa vào** trong túi.
Can you put the milk into the fridge?
Bạn có thể **đặt sữa vào** tủ lạnh không?
He put money into his savings account every month.
Anh ấy **bỏ tiền vào** tài khoản tiết kiệm mỗi tháng.
She really put a lot of work into planning the event.
Cô ấy đã **bỏ rất nhiều công sức vào** việc lên kế hoạch cho sự kiện.
It takes time to put new ideas into practice.
Việc **đưa ý tưởng mới vào** thực tế cần thời gian.
I wish I could put my feelings into words.
Ước gì tôi có thể **diễn đạt cảm xúc của mình bằng** lời.