اكتب أي كلمة!

"put in service" بـVietnamese

đưa vào sử dụng

التعريف

Làm cho một thứ gì đó sẵn sàng và có thể sử dụng được cho mọi người, thường sau khi đã lắp đặt, xây dựng hoặc chuẩn bị.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Cụm này chủ yếu dùng trong bối cảnh trang trọng, kỹ thuật hoặc kinh doanh để nói về việc đưa thiết bị, phương tiện, cơ sở vật chất vào hoạt động chính thức. Không dùng cho người.

أمثلة

The new hospital will be put in service next month.

Bệnh viện mới sẽ được **đưa vào sử dụng** vào tháng tới.

After repairs, the bus was put in service again.

Sau khi sửa chữa, chiếc xe buýt được **đưa vào sử dụng** lại.

The bridge was finally put in service after five years of construction.

Cây cầu cuối cùng đã được **đưa vào sử dụng** sau năm năm xây dựng.

Is the new subway line ready to be put in service yet?

Tuyến tàu điện ngầm mới đã sẵn sàng để **đưa vào sử dụng** chưa?

It took a lot of testing before the elevators could be put in service.

Đã phải thử nghiệm rất nhiều trước khi thang máy được **đưa vào sử dụng**.

The fleet of electric cars will be gradually put in service throughout the city.

Đội xe điện sẽ được **đưa vào sử dụng** dần dần khắp thành phố.