"put in a nutshell" بـVietnamese
التعريف
Diễn đạt điều gì đó một cách rất ngắn gọn, rõ ràng và dễ hiểu nhất.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày khi muốn tóm tắt hoặc làm rõ ý một cách ngắn gọn. Không dùng trong văn bản quá trang trọng.
أمثلة
Let me put it in a nutshell: the project is a success.
Để tôi **nói ngắn gọn**: dự án đã thành công.
She put the problem in a nutshell for the team.
Cô ấy đã **nói ngắn gọn về vấn đề** cho cả nhóm.
To put it in a nutshell, we need more time.
**Nói tóm lại**, chúng ta cần thêm thời gian.
You want the details or should I put it in a nutshell?
Bạn muốn nghe chi tiết hay để tôi **nói ngắn gọn**?
He always puts things in a nutshell so everyone gets it fast.
Anh ấy luôn **nói ngắn gọn** để mọi người dễ hiểu ngay.
I’ll put it in a nutshell: it was a disaster from start to finish.
Tôi **nói tóm lại**: mọi thứ thất bại từ đầu đến cuối.