اكتب أي كلمة!

"put in a hard day's work" بـVietnamese

làm việc vất vả cả ngày

التعريف

Làm việc rất vất vả trong suốt một ngày, thể hiện sự nỗ lực và cống hiến lớn. Thường dùng cho các công việc đòi hỏi thể chất hoặc trí óc nhiều.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong hội thoại thân mật để khen ngợi sự chăm chỉ của ai đó. Thường nói đến công việc chân tay hoặc vất vả, không dùng cho nhiệm vụ dễ hoặc nhanh.

أمثلة

He always puts in a hard day's work at the factory.

Anh ấy luôn **làm việc vất vả cả ngày** ở nhà máy.

After she put in a hard day's work, she was very tired.

Sau khi **làm việc vất vả cả ngày**, cô ấy rất mệt.

Farmers often put in a hard day's work during harvest season.

Nông dân thường **làm việc vất vả cả ngày** trong mùa gặt.

I really put in a hard day's work today—my feet are killing me!

Hôm nay tôi thật sự **làm việc vất vả cả ngày**—đau hết cả chân!

You can tell she put in a hard day's work—she looks exhausted.

Có thể nhận ra cô ấy **làm việc vất vả cả ngày**—trông rất mệt.

Even after he puts in a hard day's work, he still helps his kids with homework.

Ngay cả sau khi **làm việc vất vả cả ngày**, anh ấy vẫn giúp con làm bài tập.