اكتب أي كلمة!

"put in a box" بـVietnamese

bỏ vào hộpđóng khung (nghĩa bóng)

التعريف

Đặt một vật vào bên trong hộp. Nghĩa bóng là đóng khung hoặc gán nhãn ai đó một cách hạn chế.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Dùng cho hành động thực tế như đóng gói. Nghĩa bóng phổ biến trong giao tiếp ('put me in a box' nghĩa là bị đóng khung). Không dùng trong văn bản trang trọng.

أمثلة

Please put the toys in a box after you finish playing.

Sau khi chơi xong, hãy **bỏ đồ chơi vào hộp** nhé.

She put the cake in a box to take it home.

Cô ấy **bỏ bánh vào hộp** để mang về nhà.

You can put your old photos in a box for storage.

Bạn có thể **bỏ những bức ảnh cũ vào hộp** để cất giữ.

Don’t put me in a box—I have many interests, not just one.

Đừng **đóng khung tôi**—tôi có nhiều sở thích khác nhau, không chỉ một.

It’s unfair to put all teenagers in a box; everyone is unique.

**Đóng khung tất cả thanh thiếu niên** là không công bằng; ai cũng có nét riêng.

People often put artists in a box, but creativity has no limits.

Mọi người thường **đóng khung các nghệ sĩ**, nhưng sáng tạo thì không có giới hạn.