"put away" بـVietnamese
التعريف
Đặt vật gì đó về đúng chỗ sau khi sử dụng, hoặc (không trang trọng) đưa ai đó vào tù.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Put away' thường dùng trong gia đình (ví dụ: 'put away đồ chơi của con'). Không nhầm lẫn với 'throw away' (vứt đi). Nghĩa 'tống vào tù' dùng kiểu nói chuyện hàng ngày.
أمثلة
Please put away your clothes after folding them.
Làm ơn **cất** quần áo của bạn sau khi gấp xong.
After dinner, I always put away the dishes.
Sau bữa tối, tôi luôn **cất** bát đĩa.
Can you put away your books before you go to bed?
Bạn có thể **cất** sách đi trước khi đi ngủ không?
He was finally put away for ten years after the trial.
Sau phiên tòa, cuối cùng anh ta cũng bị **tống vào tù** mười năm.
If you don't put away your phone, you won't get dessert.
Nếu bạn không **cất** điện thoại đi, bạn sẽ không có tráng miệng đâu.
She quietly put away all the memories in a box under her bed.
Cô ấy lặng lẽ **cất** tất cả kỷ niệm vào hộp dưới gầm giường.