"put a bug in your ear" بـVietnamese
التعريف
Khi bạn âm thầm đưa ra lời khuyên hoặc gợi ý cho ai đó để họ suy nghĩ thêm về điều gì đó.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Dùng trong bối cảnh thân mật để khéo léo gợi ý, không phải nói thẳng ra. Thường sử dụng khi muốn hướng người khác suy nghĩ về một điều gì đó.
أمثلة
I just wanted to put a bug in your ear about the meeting tomorrow.
Tôi chỉ muốn **gợi ý kín đáo** cho bạn về cuộc họp ngày mai.
Can I put a bug in your ear about this project?
Tôi có thể **gợi ý kín đáo** cho bạn về dự án này không?
My friend put a bug in my ear about starting a new hobby.
Bạn tôi đã **gợi ý kín đáo** cho tôi về việc bắt đầu một sở thích mới.
Let me put a bug in your ear: maybe you should ask for a raise.
**Gợi ý kín đáo** nhé: Có lẽ bạn nên đề nghị tăng lương.
She didn't say it directly, but she definitely put a bug in my ear about traveling together.
Cô ấy không nói thẳng ra, nhưng chắc chắn đã **gợi ý kín đáo** về việc đi du lịch cùng tôi.
Just to put a bug in your ear, the team is thinking about changing direction next month.
Chỉ **gợi ý kín đáo** thôi nhé, nhóm đang nghĩ đến việc thay đổi hướng vào tháng tới.