اكتب أي كلمة!

"pussyfoot around" بـVietnamese

nói vòng votránh né vấn đề

التعريف

Khi ai đó tránh đưa ra câu trả lời rõ ràng hay hành động trực tiếp mà nói quanh co.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường được dùng trong văn nói, mang tính chỉ trích nhẹ khi ai đó không dám nói thẳng. Tương tự 'beat around the bush'.

أمثلة

Stop pussyfooting around and tell me the truth.

Đừng **nói vòng vo** nữa, hãy nói thật với tôi đi.

The manager doesn't like it when people pussyfoot around during meetings.

Quản lý không thích khi mọi người **nói vòng vo** trong các cuộc họp.

If you keep pussyfooting around, the problem will never be solved.

Nếu bạn cứ **nói vòng vo** mãi thì vấn đề sẽ không bao giờ được giải quyết.

I'm tired of pussyfooting around my boss—I'm just going to ask for a raise.

Tôi mệt mỏi vì phải **nói vòng vo** với sếp—tôi sẽ trực tiếp xin tăng lương.

Let's not pussyfoot around—what do you really think about her idea?

Đừng **nói vòng vo** nữa—ý kiến thực sự của bạn về ý tưởng của cô ấy là gì?

Politicians love to pussyfoot around tough questions instead of giving straight answers.

Chính trị gia thích **nói vòng vo** khi gặp câu hỏi khó thay vì trả lời thẳng.