"pussycats" بـVietnamese
التعريف
Từ này chỉ những chú mèo nhỏ, được gọi một cách thân mật, dễ thương. Hình thức số nhiều dùng để nói về nhiều con mèo.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'pussycat' mang nghĩa dễ thương, thân mật, thường nói với trẻ em hoặc khi nói trìu mến. Bình thường chỉ dùng 'mèo', nhưng khi muốn nhấn mạnh sự đáng yêu thì dùng 'mèo con' hoặc 'mèo nhỏ'.
أمثلة
Two pussycats are playing in the garden.
Hai **mèo con** đang chơi trong vườn.
The three pussycats are very soft and friendly.
Ba **mèo con** này rất mềm và thân thiện.
I love watching pussycats sleep in the sun.
Tôi thích ngắm nhìn **mèo con** ngủ dưới nắng.
Those pussycats are always getting into mischief!
Mấy **mèo con** đó lúc nào cũng nghịch ngợm!
My kids adore the neighbor’s pussycats—they visit every afternoon.
Các con tôi mê tít mấy **mèo con** nhà hàng xóm—ngày nào chúng cũng qua chơi buổi chiều.
Don’t be scared—they’re just a couple of harmless pussycats.
Đừng lo—chúng chỉ là vài **mèo con** vô hại thôi mà.