اكتب أي كلمة!

"push down" بـVietnamese

ấn xuống

التعريف

Dùng lực từ trên để làm vật hoặc ai đó di chuyển xuống vị trí thấp hơn. Thường dùng cho hành động thực tế.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng khi chỉ việc nhấn một vật bằng tay, ví dụ 'push down the lever'. Cũng đôi khi dùng nghĩa bóng như 'kìm nén cảm xúc'.

أمثلة

Please push down on the button to start the machine.

Vui lòng **ấn xuống** nút để khởi động máy.

He had to push down the lid to close the box.

Anh ấy phải **ấn xuống** nắp để đóng hộp lại.

You need to push down hard to make it work.

Bạn cần phải **ấn xuống** mạnh thì nó mới hoạt động.

Could you push down on this suitcase so I can zip it up?

Bạn có thể **ấn xuống** vali này giúp tôi để tôi kéo khoá không?

Sometimes I have to push down my nerves before giving a speech.

Đôi khi tôi phải **kìm nén** sự lo lắng của mình trước khi thuyết trình.

Don’t forget to push down the handle after you use it.

Đừng quên **ấn xuống** tay cầm sau khi dùng xong.