"push at" بـVietnamese
التعريف
Dùng lực đẩy vào thứ gì đó (thường bằng tay) để di chuyển nó. Ngoài ra còn có thể nghĩa là cố gắng thay đổi hay thử thách một điều gì đó như quy tắc hay ý tưởng.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Push at' dùng với vật thật (ví dụ: cánh cửa) hoặc nghĩa bóng khi cố vượt giới hạn ('push at the boundaries'). Kém phổ biến hơn chỉ dùng 'push'.
أمثلة
Please push at the door to open it.
Vui lòng **đẩy** cửa để mở nó.
The child tried to push at the heavy box.
Đứa trẻ cố **đẩy** cái hộp nặng.
Try not to push at the window because it might break.
Cố đừng **đẩy** cửa sổ vì nó có thể vỡ.
He loves to push at the rules whenever he can.
Anh ấy thích **thách thức** các quy tắc bất cứ khi nào có thể.
She kept pushing at the boundaries in her research.
Cô ấy liên tục **vượt qua** giới hạn trong nghiên cứu của mình.
If you push at that idea, you might find new solutions.
Nếu bạn **thử thách** ý tưởng đó, bạn có thể tìm ra giải pháp mới.