"purposeful" بـVietnamese
التعريف
Có ý định rõ ràng và hành động với quyết tâm để đạt được mục tiêu.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Purposeful' thường mang nghĩa tích cực, chỉ sự tập trung, có mục tiêu rõ ràng. Hay dùng cho người, hành động, ánh nhìn. Không nhầm với 'purposely' là cố ý.
أمثلة
She walked in a purposeful way toward the door.
Cô ấy bước về phía cửa một cách **có mục đích**.
His speech was very purposeful and inspiring.
Bài phát biểu của anh ấy rất **có mục đích** và truyền cảm hứng.
They made a purposeful effort to finish the project on time.
Họ đã nỗ lực **có mục đích** để hoàn thành dự án đúng hạn.
His purposeful stare made everyone quiet down.
Ánh nhìn **đầy quyết tâm** của anh ấy khiến mọi người im lặng.
You can tell she's purposeful just by how she talks about her goals.
Chỉ cần nghe cô ấy nói về mục tiêu, bạn sẽ nhận ra cô ấy rất **có mục đích**.
Having a purposeful day helps me stay motivated.
Một ngày **có mục đích** giúp tôi giữ được động lực.