"purify" بـVietnamese
التعريف
Làm cho một thứ gì đó trở nên sạch sẽ bằng cách loại bỏ bụi bẩn, hóa chất hay các yếu tố có hại. Ngoài ra còn có thể chỉ việc làm cho tâm hồn hoặc đạo đức trở nên thuần khiết.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Hay dùng trong các tình huống khoa học, kỹ thuật hoặc trang trọng. Kết hợp với 'water', 'air', 'soul'. Có thể dùng theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng.
أمثلة
We must purify the water before drinking it.
Chúng ta phải **làm sạch** nước trước khi uống nó.
Plants help to purify the air.
Cây giúp **làm sạch** không khí.
They want to purify the river.
Họ muốn **làm sạch** con sông.
Some people try to purify their minds through meditation.
Một số người cố gắng **thanh lọc** tâm trí bằng thiền định.
This filter can purify even the dirtiest water.
Bộ lọc này có thể **làm sạch** cả những nguồn nước bẩn nhất.
People often perform rituals to purify themselves before important ceremonies.
Mọi người thường thực hiện nghi lễ để **làm sạch** bản thân trước các buổi lễ quan trọng.