"purifier" بـVietnamese
التعريف
Máy lọc là thiết bị hoặc chất có tác dụng loại bỏ các tạp chất hay yếu tố có hại ra khỏi không khí, nước hoặc vật liệu khác để làm sạch và an toàn hơn.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường gặp nhất là 'máy lọc không khí', 'máy lọc nước'. Chủ yếu chỉ các loại máy móc dùng trong nhà, văn phòng hoặc nhà máy. Không nên nhầm với 'dụng cụ làm sạch' hoặc 'người lau dọn'.
أمثلة
We bought an air purifier for our living room.
Chúng tôi đã mua một **máy lọc** không khí cho phòng khách.
A water purifier makes drinking water safer.
**Máy lọc** nước giúp nước uống an toàn hơn.
This purifier removes dust from the air.
**Thiết bị làm sạch** này loại bỏ bụi trong không khí.
They use a special purifier in the lab to filter chemicals out of the water.
Họ dùng một **máy lọc** đặc biệt trong phòng thí nghiệm để lọc hóa chất ra khỏi nước.
After using the new purifier, the house smelled fresher.
Sau khi sử dụng **máy lọc** mới, ngôi nhà có mùi dễ chịu hơn.
If your allergies are bad, getting a purifier might help.
Nếu bạn bị dị ứng nặng, nên mua một **máy lọc** để giúp đỡ.