"pungent" بـVietnamese
التعريف
Miêu tả mùi hoặc vị rất mạnh và dễ gây cảm giác cay nồng hoặc khó chịu; cũng có thể chỉ lời nói sắc sảo và sâu cay.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng cho mùi hăng của hành, tỏi, gia vị hoặc vị cay gắt. Dùng cho lời nói sắc sảo, không dùng cho mùi thơm dễ chịu như hoa.
أمثلة
The cheese has a pungent smell.
Phô mai này có mùi **hăng**.
She couldn't eat the pungent garlic.
Cô ấy không thể ăn tỏi quá **hăng**.
There was a pungent odor in the room.
Có một mùi **hăng** trong phòng.
Her remarks were as pungent as chili peppers.
Những nhận xét của cô ấy **sắc bén** như ớt vậy.
The sauce is too pungent for me—my mouth is burning!
Nước sốt này quá **cay nồng** với tôi—miệng tôi đang bỏng rát!
Something pungent hit me the moment I opened the fridge.
Ngay khi mở tủ lạnh, tôi bị một mùi **hăng** xộc vào mũi.