"pundits" بـVietnamese
التعريف
Pundit là người thường chia sẻ ý kiến chuyên môn trên truyền thông về các chủ đề như chính trị, thể thao hoặc sự kiện thời sự.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong các chương trình bình luận về tin tức và thể thao. Có thể mang ý phê bình với những người hay phát biểu ý kiến nhưng không luôn đúng hoặc khách quan.
أمثلة
The news invited several pundits to discuss the election results.
Bản tin đã mời một số **chuyên gia** đến thảo luận về kết quả bầu cử.
Many sports pundits predicted a close game.
Nhiều **nhà bình luận** thể thao dự đoán trận đấu sẽ rất sát sao.
Some pundits say the economy will improve soon.
Một số **chuyên gia** cho rằng kinh tế sẽ sớm khởi sắc.
Political pundits love to argue about every detail on TV.
Các **nhà bình luận** chính trị rất thích tranh luận từng chi tiết trên truyền hình.
After last night's debate, the pundits couldn't agree on a winner.
Sau cuộc tranh luận tối qua, các **chuyên gia** không thống nhất được ai là người thắng.
Not all pundits get it right—sometimes they're just guessing.
Không phải **nhà bình luận** nào cũng đúng—có khi họ chỉ đoán thôi.