اكتب أي كلمة!

"pulsing" بـVietnamese

rung độngđập nhịp

التعريف

Tạo ra chuyển động hoặc rung động đều đặn, như nhịp tim hoặc ánh sáng chớp tắt. Có thể dùng để chỉ sự sôi động đầy sức sống.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Hay dùng cho âm thanh/lights có nhịp điệu hoặc mô tả cảm giác mạnh như 'pulsing pain', 'pulsing music'.

أمثلة

The pulsing light made it hard to sleep.

Ánh sáng **rung động** làm tôi khó ngủ.

He felt a pulsing pain in his head.

Anh ấy cảm thấy cơn đau **đập nhịp** ở đầu.

Music was pulsing through the room.

Âm nhạc **rung động** khắp căn phòng.

I could see the city lights pulsing in the distance.

Tôi thấy ánh đèn thành phố **rung động** từ xa.

His heart was pulsing with excitement before the race.

Trước cuộc đua, tim anh ấy **đập nhịp** vì phấn khích.

The street was alive, pulsing with energy and laughter.

Con phố sôi động, **rung động** với năng lượng và tiếng cười.