"pull up" بـVietnamese
التعريف
Cụm từ này có nghĩa là dừng xe, lại gần ai đó hoặc gì đó, kéo ghế lại gần, hoặc bài tập thể dục dùng tay kéo người lên xà.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Dùng trong văn nói, thân mật. Với xe cộ là dừng tạm; trong thể hình chỉ bài tập “hít xà”. Đừng nhầm với “pull over” (dừng xe vào lề).
أمثلة
The taxi pulled up outside the hotel.
Chiếc taxi **dừng lại** trước khách sạn.
Can you pull up a chair and join us?
Bạn có thể **kéo** ghế lại và ngồi cùng chúng tôi không?
He can do five pull-ups at the gym.
Anh ấy có thể làm được năm lần **hít xà** ở phòng tập.
When I pulled up to the party, everyone was already dancing.
Khi tôi **đến** bữa tiệc, mọi người đã nhảy hết rồi.
Just pull up the document on your phone and show me.
Chỉ cần **mở** tài liệu trên điện thoại và cho tôi xem.
If you don't like what I said, you can pull up on me anytime.
Nếu bạn không thích tôi nói gì, bạn có thể **tới gặp** tôi bất cứ lúc nào.