"pull in" بـVietnamese
التعريف
Lái xe vào lề hoặc vào chỗ rồi dừng lại. Ngoài ra, còn có nghĩa là thu hút hoặc kiếm được cái gì đó như tiền hoặc sự chú ý.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'pull in' thường dùng khi lái xe, mang tính nói chuyện thường ngày ('tấp vào trạm xăng'). Ngoài ra còn chỉ sự thu hút người hoặc tiền, dễ nhầm với 'pull into' (vào ga/trạm).
أمثلة
Please pull in to the parking lot.
Vui lòng **tấp vào** bãi đậu xe.
The train will pull in at 5 p.m.
Tàu sẽ **tấp vào** lúc 5 giờ chiều.
That singer can pull in huge crowds.
Ca sĩ đó có thể **thu hút** những đám đông lớn.
Can you pull in to the next gas station? I need a break.
Bạn có thể **tấp vào** trạm xăng kế tiếp không? Tôi cần nghỉ một chút.
Their new movie really pulled in a lot of money at the box office.
Bộ phim mới của họ thật sự đã **kiếm được** nhiều tiền ở rạp.
Just pull in here and I'll grab us some coffee.
Cứ **tấp vào** đây, tôi sẽ đi mua cà phê cho chúng ta.