"pull a few strings" بـVietnamese
التعريف
Dùng mối quan hệ cá nhân hoặc ảnh hưởng để đạt được điều gì đó, thường là nhận được ưu ái hoặc đặc quyền.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Cụm này mang sắc thái thân mật, thường ám chỉ hành động không công bằng hoặc lén lút. Không dùng theo nghĩa đen.
أمثلة
He managed to get the job by pulling a few strings.
Anh ấy đã **nhờ vả quan hệ** để có được công việc đó.
Can you pull a few strings to get us tickets?
Bạn có thể **nhờ vả ai đó** để lấy vé cho chúng tôi không?
She always pulls a few strings when she needs help.
Cô ấy luôn **nhờ vả quan hệ** khi cần giúp đỡ.
I might be able to pull a few strings to get you into that event.
Tôi có thể **nhờ vả ai đó** để giúp bạn vào sự kiện đó.
Don’t worry, my dad can pull a few strings if you get stuck.
Đừng lo, nếu gặp khó thì bố tôi có thể **dùng mối quen biết** giúp bạn.
He didn’t get that promotion just by working hard—he pulled a few strings.
Anh ấy không chỉ làm việc chăm chỉ—anh ấy còn **nhờ vả quan hệ** để được thăng chức.