اكتب أي كلمة!

"puff out" بـVietnamese

phồng lênlàm phồng

التعريف

Làm cho một bộ phận nào đó phồng lên, thường bằng cách thổi hơi vào hoặc đẩy ra, như má, ngực hoặc quần áo.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'puff out' thường dùng khi nói về phồng má, ngực hoặc áo quần, cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng như thể hiện sự tự tin. Đây là cụm từ thân mật, hay dùng trong giao tiếp hàng ngày.

أمثلة

He likes to puff out his cheeks when he's bored.

Khi buồn chán, anh ấy thích **phồng lên** má của mình.

She took a deep breath and puffed out her chest.

Cô ấy hít một hơi thật sâu và **phồng lên** ngực.

The wind puffed out the sails of the boat.

Gió đã làm cánh buồm của chiếc thuyền **phồng lên**.

Don't puff out your cheeks at me—I'm serious!

Đừng có **phồng lên** má với tôi—tôi đang nghiêm túc đấy!

He walked into the room, puffed out with pride after his speech.

Sau bài phát biểu, anh ấy tự hào **phồng lên** khi bước vào phòng.

My jacket puffed out in the cold wind.

Áo khoác của tôi **phồng lên** trong gió lạnh.