"psychotherapy" بـVietnamese
التعريف
Đây là phương pháp điều trị các vấn đề tâm lý hoặc cảm xúc thông qua trò chuyện với chuyên gia tâm lý đã được đào tạo.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong lĩnh vực y khoa, học thuật và đời sống. Độ trang trọng cao hơn so với 'tư vấn'; có thể chỉ các phương pháp như CBT. Không giống 'tâm thần học' tập trung vào thuốc.
أمثلة
She started psychotherapy to deal with her anxiety.
Cô ấy bắt đầu **tâm lý trị liệu** để đối phó với sự lo lắng của mình.
Many people benefit from psychotherapy after traumatic events.
Nhiều người được lợi từ **tâm lý trị liệu** sau những biến cố đau buồn.
Psychotherapy can help improve your mental health.
**Tâm lý trị liệu** có thể giúp bạn cải thiện sức khỏe tinh thần.
After a few months of psychotherapy, he noticed a big change in how he handled stress.
Sau vài tháng **tâm lý trị liệu**, anh ấy nhận thấy mình đối phó với căng thẳng tốt hơn nhiều.
His doctor suggested psychotherapy instead of medication for his depression.
Bác sĩ của anh ấy đề nghị **tâm lý trị liệu** thay cho thuốc để điều trị trầm cảm.
Don’t be afraid to try psychotherapy—it can really make a difference.
Đừng ngần ngại thử **tâm lý trị liệu**—nó thực sự có thể tạo ra khác biệt.