"psyching" بـVietnamese
التعريف
Chuẩn bị tinh thần cho bản thân hoặc người khác trước khi đối mặt với điều gì khó khăn hoặc quan trọng. Cũng có thể chỉ việc làm ai mất tự tin.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn nói, trong thể thao hoặc tình huống áp lực. 'psyching up' là để động viên, còn 'psyching out' là làm đối thủ mất tinh thần.
أمثلة
He is psyching himself up before the race.
Anh ấy đang **lên dây cót tinh thần** trước cuộc đua.
She keeps psyching me out before the game.
Cô ấy cứ **làm tôi mất tinh thần** trước trận đấu.
I am psyching up for my big interview.
Tôi đang **lên dây cót tinh thần** cho buổi phỏng vấn lớn của mình.
He's been psyching out the other players to get an edge.
Anh ấy đã **làm các cầu thủ khác mất tinh thần** để có lợi thế.
I'm just psyching myself up—there's nothing to worry about.
Tôi chỉ đang **lên dây cót tinh thần** cho bản thân—không có gì phải lo.
Stop psyching her out before her performance!
Đừng **làm cô ấy mất tinh thần** trước khi biểu diễn nữa!