"psalm" بـVietnamese
التعريف
Thánh vịnh là bài hát thiêng liêng hoặc bài thơ ca, đặc biệt là các bài trong Sách Thánh Vịnh của Kinh Thánh, được dùng trong thờ phụng hay cầu nguyện.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Thánh vịnh' phần lớn dùng trong bối cảnh tôn giáo, chủ yếu để chỉ các bài trong Kinh Thánh. Không dùng cho mọi bài hát hay thơ ca chung chung.
أمثلة
We sang a psalm at church today.
Hôm nay chúng tôi hát một **thánh vịnh** ở nhà thờ.
She read a psalm before going to bed.
Cô ấy đọc một **thánh vịnh** trước khi đi ngủ.
The Book of Psalms is in the Bible.
Sách **Thánh Vịnh** nằm trong Kinh Thánh.
My grandmother's favorite psalm is number 23.
**Thánh vịnh** yêu thích của bà tôi là số 23.
During the ceremony, the choir performed a beautiful psalm.
Trong buổi lễ, dàn hợp xướng đã trình bày một **thánh vịnh** tuyệt đẹp.
He finds comfort in reading a psalm when he's stressed.
Khi căng thẳng, anh ấy cảm thấy an ủi khi đọc một **thánh vịnh**.