"provoked" بـVietnamese
التعريف
Bị ai đó làm cho tức giận, buồn bực hoặc gây ra một phản ứng nào đó do hành động hoặc lời nói của họ.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng ở cấu trúc bị động ('bị kích động bởi'), như 'gây phản ứng', 'gây tức giận'. Nhấn mạnh lý do bên ngoài khiến ai đó phản ứng mạnh.
أمثلة
She felt provoked by his rude comments.
Cô ấy cảm thấy mình đã bị **kích động** bởi những lời nói thô lỗ của anh ta.
The fight was provoked by a misunderstanding.
Trận đánh nhau đã được **kích động** bởi một sự hiểu lầm.
Her actions provoked a strong reaction from the audience.
Hành động của cô ấy đã **kích động** một phản ứng mạnh mẽ từ khán giả.
He only provoked me because he wanted attention.
Anh ấy chỉ **kích động** tôi vì muốn thu hút sự chú ý.
I was so provoked that I nearly shouted back.
Tôi đã **bị kích động** đến mức suýt hét lại.
His comments provoked a lot of debate online.
Những bình luận của anh ấy đã **kích động** nhiều tranh luận trên mạng.