اكتب أي كلمة!

"provide for" بـVietnamese

chu cấpquy định

التعريف

Kiếm tiền hoặc cung cấp những gì cần thiết cho ai đó, như gia đình hoặc con cái, hoặc đảm bảo kế hoạch có những điều khoản cần thiết.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng nói về trách nhiệm tài chính với gia đình (“provide for a family”), hoặc chỉ sự có sẵn trong quy định, kế hoạch. Khác với 'provide' là chỉ cho.

أمثلة

He works hard to provide for his children.

Anh ấy làm việc chăm chỉ để **chu cấp** cho các con.

The law provides for free education for all children.

Luật **quy định** giáo dục miễn phí cho tất cả trẻ em.

Parents need to provide for their families.

Cha mẹ cần **chu cấp** cho gia đình mình.

My grandfather always made sure to provide for everyone, even during tough times.

Ông tôi luôn đảm bảo **chu cấp** cho mọi người, kể cả lúc khó khăn.

Does your job provide for health insurance?

Công việc của bạn có **quy định** về bảo hiểm sức khỏe không?

The contract provides for a yearly bonus.

Hợp đồng **quy định** có thưởng hằng năm.