اكتب أي كلمة!

"protracted" بـVietnamese

kéo dàidai dẳng

التعريف

Một điều gì đó kéo dài hơn bình thường hoặc hơn mong đợi, thường đến mức gây khó chịu.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Protracted' thường dùng cho tình huống tiêu cực hoặc gây mệt mỏi như 'protracted negotiations', không dùng cho sự việc vui vẻ hay tích cực.

أمثلة

The meeting turned into a protracted discussion.

Cuộc họp đã biến thành một cuộc thảo luận **kéo dài**.

He suffered from a protracted illness.

Anh ấy bị một căn bệnh **kéo dài**.

The war became protracted and costly.

Cuộc chiến trở nên **kéo dài** và tốn kém.

After months of protracted negotiations, they finally reached an agreement.

Sau nhiều tháng **đàm phán kéo dài**, họ cuối cùng đã đạt được thỏa thuận.

His recovery was more protracted than the doctors had hoped.

Sự hồi phục của anh ấy **kéo dài** hơn so với hy vọng của các bác sĩ.

We ended up in a protracted legal battle over the property.

Chúng tôi đã rơi vào một cuộc tranh chấp pháp lý **kéo dài** về tài sản ấy.