"protagonist" بـVietnamese
التعريف
Người là nhân vật chính hoặc người quan trọng nhất trong một câu chuyện, phim, sách hoặc sự kiện.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh văn học, phim ảnh. 'Protagonist' không nhất thiết là người tốt, đôi khi là người có khuyết điểm. Đối lập là 'antagonist'.
أمثلة
The protagonist of the story is a young detective.
**Nhân vật chính** của câu chuyện là một thám tử trẻ.
The movie’s protagonist faces many challenges.
**Nhân vật chính** của bộ phim gặp phải nhiều thử thách.
I like books where the protagonist is clever and brave.
Tôi thích những cuốn sách mà **nhân vật chính** thông minh và dũng cảm.
Even though the protagonist made mistakes, you still root for her.
Mặc dù **nhân vật chính** đã mắc sai lầm, bạn vẫn ủng hộ cô ấy.
The protagonist isn’t always the good guy—sometimes they're flawed or make bad choices.
**Nhân vật chính** không phải lúc nào cũng là người tốt—đôi khi họ có khuyết điểm hoặc phạm sai lầm.
She felt like the protagonist of her own life after getting the new job.
Sau khi nhận việc mới, cô ấy cảm thấy mình là **nhân vật chính** trong cuộc đời mình.