اكتب أي كلمة!

"prosthesis" بـVietnamese

bộ phận giả

التعريف

Bộ phận giả là thiết bị nhân tạo thay thế một phần cơ thể bị mất, giúp phục hồi chức năng hoặc hình dáng bình thường như tay, chân hoặc răng.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh y tế hoặc kỹ thuật. 'Prosthetic' là tính từ, 'prosthesis' là danh từ. Khác với 'orthosis' (dụng cụ hỗ trợ, không thay thế bộ phận mất).

أمثلة

He received a prosthesis after losing his leg in the accident.

Sau khi mất chân do tai nạn, anh ấy đã nhận được một **bộ phận giả**.

The dentist made a dental prosthesis for her missing tooth.

Nha sĩ đã làm một **bộ phận giả** răng cho chiếc răng bị mất của cô ấy.

A prosthesis helps people move more easily if they lose a limb.

**Bộ phận giả** giúp người bị mất một chi di chuyển dễ dàng hơn.

After months of therapy, she got used to her new prosthesis and started running again.

Sau nhiều tháng trị liệu, cô ấy làm quen với **bộ phận giả** mới và bắt đầu chạy lại.

Modern prosthesis technology allows for almost natural movement.

Công nghệ **bộ phận giả** hiện đại giúp di chuyển gần như tự nhiên.

His football career continued thanks to a specially designed prosthesis.

Sự nghiệp bóng đá của anh tiếp tục nhờ một **bộ phận giả** được thiết kế đặc biệt.