"prospecting" بـVietnamese
التعريف
Việc tìm kiếm những thứ có giá trị như vàng, khoáng sản hoặc khách hàng tiềm năng, cơ hội mới trong kinh doanh.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'sales prospecting' dùng chủ yếu cho tìm kiếm khách hàng, không dùng cho việc tìm kiếm thông thường. Dùng với ý nghĩa tìm cơ hội giá trị.
أمثلة
Gold miners spent years prospecting in the mountains.
Những người đào vàng đã dành nhiều năm **khai thác** trên núi.
The sales team is busy prospecting for new clients.
Nhóm bán hàng đang bận rộn **tìm kiếm khách hàng** mới.
He started prospecting after he finished his geology degree.
Anh ấy bắt đầu **khai thác** sau khi tốt nghiệp ngành địa chất.
These days, successful prospecting in sales relies a lot on social media.
Ngày nay, **tìm kiếm khách hàng** thành công trong bán hàng chủ yếu dựa vào mạng xã hội.
After weeks of prospecting, the company finally found a promising lead.
Sau nhiều tuần **tìm kiếm**, công ty cuối cùng cũng tìm được một khách hàng tiềm năng.
Old westerns often show cowboys prospecting for gold by a river.
Phim cao bồi phương Tây thường cho thấy những người cao bồi **khai thác vàng** bên dòng sông.