اكتب أي كلمة!

"prosaic" بـVietnamese

tầm thườngđơn điệuthiếu sức sống

التعريف

Chỉ điều gì đó quá bình thường, không có gì đặc biệt hay sáng tạo, thiếu sức sống.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng với ý chê nhẹ, cho ý tưởng, trải nghiệm hoặc cách giải thích (không dùng cho người). Hay gặp trong cụm 'cuộc sống tầm thường', 'lý do tầm thường'.

أمثلة

The explanation he gave was very prosaic.

Lời giải thích anh ấy đưa ra rất **đơn điệu**.

Her approach to life is quite prosaic.

Cách cô ấy nhìn nhận cuộc sống khá **tầm thường**.

The room had a prosaic design, nothing special.

Thiết kế căn phòng **tầm thường**, không có gì đặc biệt.

Despite his talent, his poetry often feels prosaic.

Dù có tài, thơ của anh ấy đôi khi vẫn cảm thấy **thiếu sức sống**.

Some people prefer a prosaic routine over adventure.

Có người thích thói quen **tầm thường** hơn là phiêu lưu.

The movie was beautiful to look at, but the story was a little prosaic.

Bộ phim rất đẹp mắt, nhưng cốt truyện lại hơi **tầm thường**.