اكتب أي كلمة!

"propriety" بـVietnamese

sự đúng mựcsự thích hợp

التعريف

Chỉ hành vi phù hợp chuẩn mực xã hội hoặc đạo đức. Cũng có thể nói về sự thích hợp trong một tình huống cụ thể.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Propriety' mang tính trang trọng, chủ yếu dùng trong văn viết hoặc bối cảnh về lễ nghĩa, ứng xử. Không dùng cho phép lịch sự đơn giản hằng ngày.

أمثلة

She always acts with propriety at work.

Cô ấy luôn hành xử với **sự đúng mực** tại nơi làm việc.

Teachers expect a certain level of propriety from students.

Giáo viên mong đợi một mức độ **đúng mực** nhất định từ học sinh.

He questioned the propriety of her comments.

Anh ấy đặt câu hỏi về **sự thích hợp** trong lời nhận xét của cô ấy.

Some people worry too much about social propriety and forget to be themselves.

Một số người quá lo về **sự đúng mực** xã hội mà quên sống là chính mình.

The event was marked by its strict adherence to propriety at all times.

Sự kiện này nổi bật với việc tuân thủ nghiêm ngặt **sự đúng mực** trong mọi lúc.

Breaking the rules of propriety at a formal dinner might offend some guests.

Phá vỡ các quy tắc **đúng mực** ở bữa tiệc trang trọng có thể làm mất lòng một số khách mời.