"proprietors" بـVietnamese
التعريف
Chủ sở hữu là người sở hữu doanh nghiệp, cửa hàng, tài sản, đặc biệt là những người làm chủ các cửa hàng nhỏ.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thuật ngữ mang tính trang trọng, chủ yếu dùng cho chủ cửa hàng nhỏ hoặc chủ khách sạn. 'Sole proprietor' là người sở hữu duy nhất.
أمثلة
The proprietors of the bakery greet every customer with a smile.
Các **chủ sở hữu** tiệm bánh chào đón từng khách bằng nụ cười.
Many hotel proprietors live on site.
Nhiều **chủ sở hữu** khách sạn sống ngay tại nơi làm việc.
The restaurant's proprietors decided to renovate the building.
Các **chủ sở hữu** của nhà hàng quyết định tu sửa lại toà nhà.
Some of the shop's proprietors are always ready to chat with regulars.
Một số **chủ sở hữu** của cửa hàng luôn sẵn sàng trò chuyện với khách quen.
The new proprietors changed the café's menu and décor completely.
**Chủ sở hữu** mới đã thay đổi hoàn toàn thực đơn và trang trí của quán cà phê.
All the proprietors in this street meet once a month to discuss local issues.
Tất cả các **chủ sở hữu** trên con phố này gặp nhau mỗi tháng để bàn về các vấn đề địa phương.