اكتب أي كلمة!

"prophet" بـVietnamese

nhà tiên tri

التعريف

Nhà tiên tri là người được tin rằng nhận được thông điệp từ thần linh và truyền đạt cho con người, thường có thể dự đoán tương lai hoặc dạy những điều quan trọng trong tôn giáo.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này hay dùng trong bối cảnh tôn giáo hoặc lịch sử. Có thể gặp các cụm như 'nhà tiên tri trong Kinh Thánh', 'nhà tiên tri giả'. Đừng nhầm với 'profit' (lợi nhuận).

أمثلة

Moses was a famous prophet in the Bible.

Mô-sê là một **nhà tiên tri** nổi tiếng trong Kinh Thánh.

Many people believe the prophet spoke the truth.

Nhiều người tin rằng **nhà tiên tri** đã nói sự thật.

A prophet predicts what will happen in the future.

**Nhà tiên tri** dự đoán những gì sẽ xảy ra trong tương lai.

He didn't claim to be a prophet, but his advice changed a lot of lives.

Anh ấy không tự nhận là **nhà tiên tri**, nhưng lời khuyên của anh đã thay đổi rất nhiều cuộc đời.

Every religion has at least one prophet its followers respect deeply.

Mỗi tôn giáo đều có ít nhất một **nhà tiên tri** được tín đồ vô cùng kính trọng.

People sometimes call someone a "prophet of doom" if they always predict bad things.

Đôi khi người luôn dự đoán điều xấu sẽ bị gọi là '**nhà tiên tri về tai họa**'.