"prophet of doom" بـVietnamese
التعريف
Cụm từ này chỉ người lúc nào cũng dự báo điều xấu hoặc bi quan về tương lai.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Cụm này thường mang ý châm biếm hoặc hài hước, không nói về nhà tiên tri thực sự.
أمثلة
Don't be such a prophet of doom; things will work out.
Đừng làm **người gieo rắc điều xấu** như vậy; mọi chuyện sẽ ổn thôi.
My uncle is always a prophet of doom at family parties.
Chú tôi lúc nào cũng là **người gieo rắc điều xấu** trong các buổi họp mặt gia đình.
The newspaper called him a prophet of doom for his gloomy predictions.
Báo gọi anh ấy là **người gieo rắc điều xấu** vì những dự báo ảm đạm.
Here comes Jane again, playing the prophet of doom as usual.
Jane lại đến rồi, lại đóng vai **người gieo rắc điều xấu** như thường lệ.
Whenever someone suggests a new idea, he turns into a prophet of doom.
Cứ ai đề xuất ý tưởng mới là anh ấy lại thành **người gieo rắc điều xấu**.
Nobody likes a prophet of doom when we’re trying to stay positive.
Khi mọi người cố giữ tinh thần lạc quan thì không ai thích **người gieo rắc điều xấu** cả.