"propellers" بـVietnamese
التعريف
Cánh quạt là các lưỡi quay dùng để đẩy tàu thuyền, máy bay hoặc thiết bị di chuyển tiến lên bằng cách đẩy không khí hoặc nước.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng cho tàu, máy bay, drone. Không dùng nhầm với 'quạt' (làm mát) hoặc 'cánh quay' (trực thăng). Thường ở dạng số nhiều.
أمثلة
The boat’s propellers help it move through the water.
**Cánh quạt** của thuyền giúp nó di chuyển trên mặt nước.
Airplanes often have two or more propellers.
Máy bay thường có hai hoặc nhiều **cánh quạt**.
Be careful around spinning propellers.
Hãy cẩn thận với các **cánh quạt** đang quay.
Without the propellers, the ship wouldn’t go anywhere.
Nếu không có **cánh quạt**, con tàu sẽ không đi được đâu.
The engineer fixed both propellers before takeoff.
Kỹ sư đã sửa cả hai **cánh quạt** trước khi cất cánh.
Drones usually use small, lightweight propellers to fly.
Drone thường dùng các **cánh quạt** nhỏ, nhẹ để bay.