"propagating" بـVietnamese
التعريف
Lan truyền thông tin, ý tưởng, hoặc nhân giống cây từ nơi này sang nơi khác hoặc giữa người này với người khác. Thường dùng khi nói về việc giúp thực vật sinh sôi hoặc truyền bá điều gì đó.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Dùng nhiều trong khoa học, làm vườn hoặc kỹ thuật. Thường đi với 'thông tin', 'tin đồn', hoặc 'cây trồng' như 'propagating plants'. Mang sắc thái trang trọng và chính xác hơn so với 'spreading' hoặc 'promoting'. Ý nghĩa -ing phù hợp với thì tiếp diễn hoặc danh từ.
أمثلة
Social media is great for propagating news quickly.
Mạng xã hội rất tuyệt để **lan truyền** tin tức nhanh chóng.
We are propagating roses in the garden this spring.
Mùa xuân này, chúng tôi đang **nhân giống** hoa hồng trong vườn.
They are propagating dangerous rumors online.
Họ đang **truyền bá** những tin đồn nguy hiểm trên mạng.
Scientists are propagating new plants from cuttings.
Các nhà khoa học đang **nhân giống** cây mới từ cành giâm.
By propagating these ideas, you might influence a lot of people.
Bằng cách **truyền bá** những ý tưởng này, bạn có thể ảnh hưởng tới nhiều người.
Have you tried propagating succulents? It's easier than you think!
Bạn đã từng thử **nhân giống** sen đá chưa? Dễ hơn bạn nghĩ đấy!