اكتب أي كلمة!

"pronouns" بـVietnamese

đại từ

التعريف

Đại từ là từ dùng thay thế cho danh từ trong câu, ví dụ như “anh ấy”, “cô ấy”, “họ”. Nhờ vậy, chúng ta không phải lặp lại danh từ nhiều lần.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Đại từ có nhiều loại như đại từ nhân xưng, sở hữu, quan hệ… Sử dụng đúng đại từ giúp diễn đạt rõ ràng. Trong tiếng Anh, một số đại từ thể hiện giới tính hoặc số lượng; nên cẩn thận khi dùng "they" cho số ít trong văn bản trang trọng.

أمثلة

Pronouns like "he" and "she" show if someone is male or female.

**Đại từ** như “anh ấy” và “cô ấy” cho biết ai là nam hay nữ.

We use pronouns to avoid repeating names.

Chúng ta dùng **đại từ** để không lặp lại tên gọi.

"They" and "it" are examples of pronouns.

“They” và “it” là các ví dụ về **đại từ**.

English pronouns can be confusing, especially for beginners.

**Đại từ** tiếng Anh có thể gây nhầm lẫn, nhất là với người mới học.

Some people prefer different pronouns, like "they/them".

Một số người thích dùng **đại từ** khác nhau, như “they/them”.

If you’re not sure which pronouns to use, it’s polite to ask.

Nếu bạn không chắc nên dùng **đại từ** nào, tốt nhất nên hỏi.