"prominence" بـVietnamese
التعريف
Trạng thái nổi bật, dễ nhận thấy hoặc quan trọng, có thể là về danh tiếng, địa vị hoặc về mặt hình thể.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc học thuật. Hay xuất hiện trong cụm như 'rise to prominence', 'achieve prominence', 'give prominence to'. Cũng dùng khi nói về một vật nổi bật về mặt hình thể.
أمثلة
His work gained prominence after the award.
Sau khi nhận giải, tác phẩm của anh ấy đã đạt được **sự nổi bật**.
The mountain’s prominence makes it easy to see from far away.
**Sự nổi bật** của ngọn núi khiến người ta dễ dàng nhìn thấy từ xa.
She came to prominence in the music industry last year.
Năm ngoái, cô ấy đã đạt **sự nổi bật** trong ngành âm nhạc.
Social media has given some people unexpected prominence.
Mạng xã hội đã mang lại **sự nổi tiếng** bất ngờ cho một số người.
He suddenly rose to prominence after his invention went viral.
Anh ấy bất ngờ đạt được **sự nổi bật** sau khi phát minh của mình lan truyền nhanh chóng.
Designers give prominence to comfort and style in modern furniture.
Các nhà thiết kế chú trọng **sự nổi bật** vào sự thoải mái và phong cách trong đồ nội thất hiện đại.