"prolonged" بـVietnamese
التعريف
Chỉ điều gì đó kéo dài hơn bình thường hoặc hơn dự kiến, diễn ra trong thời gian lâu.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc y tế, như 'prolonged exposure', 'prolonged illness'. Không dùng cho trường hợp kéo dài có chủ đích ('extended').
أمثلة
He suffered from prolonged headaches.
Anh ấy bị đau đầu **kéo dài**.
The region experienced prolonged drought.
Khu vực này đã trải qua đợt hạn hán **kéo dài**.
After a prolonged silence, she answered the question.
Sau một khoảng im lặng **kéo dài**, cô ấy trả lời câu hỏi.
His recovery took a prolonged amount of time.
Quá trình hồi phục của anh ấy mất một khoảng thời gian **kéo dài**.
There were prolonged negotiations before an agreement was reached.
Có những cuộc đàm phán **kéo dài** trước khi đạt được thỏa thuận.
She avoided prolonged exposure to the sun.
Cô ấy tránh tiếp xúc với ánh nắng mặt trời **kéo dài**.