"prologue" بـVietnamese
التعريف
Lời nói đầu là phần mở đầu một cuốn sách, vở kịch hoặc bộ phim, thường cung cấp thông tin nền hoặc thiết lập bối cảnh cho câu chuyện.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Lời nói đầu' thường dùng trong sách văn học, kịch, phim ảnh, khác với 'lời tựa' hoặc 'giới thiệu'. Không phải tác phẩm nào cũng có phần này.
أمثلة
The prologue explains what happened before the main story begins.
**Lời nói đầu** giải thích những gì đã xảy ra trước khi câu chuyện chính bắt đầu.
The author wrote a short prologue for her novel.
Tác giả đã viết một **lời nói đầu** ngắn cho tiểu thuyết của mình.
In the prologue, a stranger arrives in the city at night.
Trong **lời nói đầu**, một người lạ đến thành phố vào ban đêm.
You can skip the prologue if you want to get straight to the action.
Bạn có thể bỏ qua **lời nói đầu** nếu muốn vào thẳng phần hành động.
The play opened with a dramatic prologue spoken by one of the actors.
Vở kịch bắt đầu với một **lời nói đầu** ấn tượng do một diễn viên thể hiện.
Sometimes the prologue gives you hints about what will happen later in the book.
Đôi khi **lời nói đầu** tiết lộ vài chi tiết về những gì sẽ xảy ra sau này trong sách.