اكتب أي كلمة!

"proletariat" بـVietnamese

giai cấp vô sản

التعريف

Giai cấp vô sản là những người không sở hữu tư liệu sản xuất và chủ yếu làm việc lấy lương; thường gọi là tầng lớp lao động.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Đây là từ trang trọng, thường gặp trong kinh tế, sử học, và lý thuyết xã hội. Gần từ với 'tầng lớp lao động', nhưng 'proletariat' gắn liền với chủ nghĩa Marx và xung đột giai cấp.

أمثلة

The proletariat played a key role in the revolution.

**Giai cấp vô sản** đã đóng vai trò chủ chốt trong cuộc cách mạng.

Marx wrote about the struggle of the proletariat against the bourgeoisie.

Marx đã viết về cuộc đấu tranh của **giai cấp vô sản** chống lại giai cấp tư sản.

Factories employed many people from the proletariat.

Các nhà máy đã thuê nhiều người thuộc **giai cấp vô sản**.

Politicians often promise change for the proletariat but rarely deliver.

Các chính trị gia thường hứa thay đổi cho **giai cấp vô sản** nhưng hiếm khi thực hiện.

In history class, we discussed how the proletariat shaped modern society.

Trong giờ lịch sử, chúng tôi đã thảo luận về cách **giai cấp vô sản** đã hình thành xã hội hiện đại.

The rise of the proletariat changed the balance of power in the 19th century.

Sự trỗi dậy của **giai cấp vô sản** đã thay đổi cán cân quyền lực ở thế kỷ 19.