اكتب أي كلمة!

"prohibitive" بـVietnamese

quá cao (giá cả)ngăn cấm

التعريف

Nếu giá cả hoặc điều kiện quá cao khiến người ta không thể mua hay làm gì đó, hoặc điều gì đó cấm đoán, ngăn cản hành động.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường gặp khi nói về giá quá cao, ví dụ 'prohibitive cost'. Cũng dùng cho luật, quy định mang tính ngăn cấm. Mang tính trang trọng.

أمثلة

The hotel rates during the festival are prohibitive.

Giá khách sạn trong dịp lễ hội **quá cao**.

The prohibitive cost stopped us from buying the new car.

Chi phí **quá cao** đã khiến chúng tôi không mua được chiếc xe mới.

Gym memberships can be prohibitive for many people.

Hội viên phòng gym có thể **quá cao** đối với nhiều người.

Insurance for young drivers is just too prohibitive these days.

Bảo hiểm cho tài xế trẻ bây giờ **quá cao**.

That restaurant looked nice, but the menu prices were absolutely prohibitive.

Nhà hàng đó trông đẹp, nhưng giá thực đơn thì **quá cao**.

Some cities have prohibitive laws against street performers.

Một số thành phố có luật **ngăn cấm** những người biểu diễn đường phố.