اكتب أي كلمة!

"prohibit" بـVietnamese

cấm

التعريف

Chính thức không cho phép điều gì đó, thường là theo luật hoặc quy định.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'prohibit' mang tính trang trọng, hay dùng trong văn bản luật hay chính thức. 'ban' mang nghĩa cấm hoàn toàn, 'forbid' thiên về cảm xúc hoặc cá nhân hơn. Thường đi với 'from': 'prohibit someone from doing something'.

أمثلة

The school prohibits smoking inside the building.

Nhà trường **cấm** hút thuốc trong tòa nhà.

Many countries prohibit the use of plastic bags.

Nhiều quốc gia **cấm** sử dụng túi nhựa.

The law prohibits driving without a license.

Luật pháp **cấm** lái xe không có bằng lái.

My parents prohibited me from going to the party last night.

Bố mẹ tôi **cấm** tôi đi dự tiệc tối qua.

The new rules prohibit employees from using phones during meetings.

Theo quy định mới, nhân viên **bị cấm** dùng điện thoại trong các cuộc họp.

This website prohibits posting offensive comments.

Trang web này **cấm** đăng bình luận xúc phạm.