اكتب أي كلمة!

"profusely" بـVietnamese

dồi dàorất nhiều

التعريف

Làm điều gì đó với số lượng lớn, thường dùng cho hành động như đổ mồ hôi, chảy máu hoặc xin lỗi.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng để nhấn mạnh các động từ như 'sweat', 'bleed', 'apologize'. Không dùng với những ý tưởng không đếm được như 'profusely happy'.

أمثلة

He apologized profusely for being late.

Anh ấy đã xin lỗi **rất nhiều** vì đến muộn.

She was sweating profusely after the run.

Sau khi chạy, cô ấy đã đổ mồ hôi **dồi dào**.

The wound was bleeding profusely.

Vết thương đang chảy máu **dồi dào**.

Thank you profusely for your help yesterday – I really couldn't have managed without you.

**Cảm ơn dồi dào** vì đã giúp tôi hôm qua – tôi thực sự không thể làm được nếu không có bạn.

I apologized profusely, but he was still upset.

Tôi đã xin lỗi **rất nhiều**, nhưng anh ấy vẫn buồn.

The flowers filled the room with fragrance profusely.

Những bông hoa đã làm căn phòng thơm ngát **dồi dào**.