اكتب أي كلمة!

"profit" بـVietnamese

lợi nhuậnlợi ích

التعريف

Số tiền còn lại sau khi đã trả hết mọi chi phí. Ngoài ra, cũng chỉ lợi ích có được từ một việc gì đó.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Profit' thường dùng trong kinh doanh: 'make a profit' nghĩa là có lãi. 'Profit from' có thể ám chỉ việc trục lợi, đôi khi mang nghĩa tiêu cực. Phân biệt với 'thu nhập' (income) hay 'doanh thu' (revenue).

أمثلة

The company made a profit last year.

Công ty đã thu được **lợi nhuận** vào năm ngoái.

We sell this product for a small profit.

Chúng tôi bán sản phẩm này chỉ với **lợi nhuận** nhỏ.

There is no profit in working for free.

Làm không lương thì không có **lợi ích** gì cả.

If we cut costs a little, our profit could double.

Nếu giảm chi phí một chút, **lợi nhuận** của chúng ta có thể tăng gấp đôi.

Some people tried to profit from the crisis, and that upset everyone.

Một số người đã cố **lợi dụng** khủng hoảng, điều đó khiến ai cũng bực bội.

We’re not doing this just for profit; we actually want to help people.

Chúng tôi không chỉ làm điều này vì **lợi nhuận**; chúng tôi thực sự muốn giúp đỡ mọi người.