اكتب أي كلمة!

"profiled" بـVietnamese

được lập hồ sơđược giới thiệu

التعريف

Chỉ ai đó hoặc điều gì đó đã được ghi lại thông tin chi tiết hoặc đặc điểm. Cũng có thể chỉ việc bị phân tích hoặc phân loại, nhất là trong báo chí hoặc điều tra.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong báo chí ('profiled in a magazine') hoặc khi bị phân tích bởi nhà chức trách. Có thể mang nghĩa tiêu cực như 'racially profiled'. Thường dùng ở thể bị động.

أمثلة

The article profiled a famous scientist.

Bài báo đã **lập hồ sơ** một nhà khoa học nổi tiếng.

The police profiled suspects based on old cases.

Cảnh sát đã **lập hồ sơ** các nghi phạm dựa trên các vụ án cũ.

Several artists were profiled in the exhibition.

Nhiều nghệ sĩ đã được **giới thiệu** trong triển lãm.

She didn't like being profiled because of where she lives.

Cô ấy không thích bị **lập hồ sơ** chỉ vì nơi mình sống.

After the show, the director was profiled in several newspapers.

Sau chương trình, đạo diễn được **giới thiệu** trên nhiều tờ báo.

People felt unfairly profiled at the airport security.

Mọi người cảm thấy mình bị **lập hồ sơ** một cách không công bằng ở an ninh sân bay.