اكتب أي كلمة!

"prod" بـVietnamese

thúcchọc

التعريف

Dùng ngón tay hoặc vật gì chọc vào ai đó hoặc vật gì; cũng dùng để nhắc nhở hoặc thúc giục ai làm việc gì.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Có thể dùng nghĩa đen ('chọc bằng que') hoặc nghĩa bóng ('thúc ai làm việc gì'). 'Prod' nhẹ nhàng hơn 'poke'. Dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh.

أمثلة

He used a stick to prod the sleeping dog.

Anh ấy dùng một cây gậy để **chọc** con chó đang ngủ.

The coach tried to prod the team to play harder.

Huấn luyện viên đã cố gắng **thúc** đội chơi chăm chỉ hơn.

Could you prod her to finish her homework?

Bạn có thể **thúc** cô ấy làm xong bài tập về nhà không?

Sometimes you just need a little prod to get started.

Đôi khi bạn chỉ cần một chút **thúc đẩy** để bắt đầu.

He gave me a gentle prod in the ribs and whispered a joke.

Anh ấy **chọc** nhẹ vào sườn tôi rồi thì thầm một câu đùa.

If I don't prod him, he'll never call the plumber.

Nếu tôi không **thúc đẩy** anh ấy, anh ấy sẽ không bao giờ gọi thợ sửa ống nước.