"procured" بـVietnamese
التعريف
Thu nhận hoặc mua được một thứ gì đó, thường là thông qua nỗ lực hoặc các phương pháp đặc biệt. Chủ yếu dùng trong bối cảnh kinh doanh, công việc hoặc chính thức.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'procured' chỉ dùng trong hoàn cảnh trang trọng như việc lấy hàng, dịch vụ, thông tin trong công việc hoặc chính thức. Không dùng cho mua bán hàng ngày. Thường đi với các từ như 'vật tư', 'dịch vụ', 'nguồn vốn'.
أمثلة
The office procured new computers last month.
Văn phòng đã **được thu mua** máy tính mới vào tháng trước.
Supplies were procured for the event.
Vật tư đã được **thu mua** cho sự kiện.
She procured permission to visit the museum after hours.
Cô ấy đã **xin được phép** tham quan bảo tàng sau giờ đóng cửa.
All ingredients for the recipe were carefully procured from local markets.
Tất cả nguyên liệu cho công thức đều đã được **thu mua** cẩn thận từ các chợ địa phương.
Funding was procured through government grants and donations.
Nguồn vốn đã được **lấy** thông qua các khoản trợ cấp và quyên góp của chính phủ.
The needed documents were procured just in time for the deadline.
Các tài liệu cần thiết đã được **lấy** kịp thời trước hạn chót.